耳聽八方

ěr tīng bā fāng nhĩ thính bát phương

Hán Việt: nhĩ thính bát phương · Pinyin: ěr tīng bā fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thính) + (bát) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容耳目靈敏機警。《精忠岳傳》第一六回:「為將之道,須要眼觀四處,耳聽八方。」也作「耳聽六路」。

Eng

  • Cihui 耳聽八方 rtīngbāfāng f.e. extremely vigilant; sharp-eared