耳蕨檸檬素 nhĩ quyết nịnh mông tố Hán Việt: nhĩ quyết nịnh mông tố Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蕨 (quyết) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 素 (tố)Hán Việtnhĩ quyết nịnh mông tốCấu tạo耳 + 蕨 + 檸 + 檬 + 素 · nhĩ + quyết + nịnh + mông + tố nghĩa thành phần: nhĩ + quyết + nịnh + mông + tố