耳血管炎 nhĩ huyết quản viêm Hán Việt: nhĩ huyết quản viêm Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 炎 (viêm)Hán Việtnhĩ huyết quản viêmCấu tạo耳 + 血 + 管 + 炎 · nhĩ + huyết + quản + viêm nghĩa thành phần: nhĩ + huyết + quản + viêm