耳針療法 nhĩ châm liệu pháp Hán Việt: nhĩ châm liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 針 (châm) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhĩ châm liệu phápCấu tạo耳 + 針 + 療 + 法 · nhĩ + châm + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhĩ + châm + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 耳針療法 rzhēn liáofǎ n. <Ch. med.> ear-acupuncture therapy; auriculotherapy