耳頸動脈的
nhĩ cảnh động mạch đích
Hán Việt: nhĩ cảnh động mạch đích
Tổng quan
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 頸 (cảnh) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 的 (đích)
Hán Việt: nhĩ cảnh động mạch đích
Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 頸 (cảnh) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 的 (đích)