耳食不化
nhĩ thực bất hóa
Hán Việt: nhĩ thực bất hóa · Pinyin: ěr shí bù huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有经过思考,轻信听来的话。
Eng
- Cihui 耳食不化 rshíbùhuà f.e. hear but not understand
Hán Việt: nhĩ thực bất hóa · Pinyin: ěr shí bù huà