耳食之徒

ěr shí zhī tú nhĩ thực chi đồ

Hán Việt: nhĩ thực chi đồ · Pinyin: ěr shí zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thực) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指全凭道听途说,人云亦云的人。

Eng

  • Cihui 耳食之徒 rshízhītú n. a gullible person M:ge/¹míng