耳食之言

ěr shí zhī yán nhĩ thực chi ngôn

Hán Việt: nhĩ thực chi ngôn · Pinyin: ěr shí zhī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thực) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有根據的傳聞。如:「此種憑空捏造的耳食之言,有智之士豈能輕易相信。」也作「耳食之談」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳食:耳朵吃饭。指没有确凿的根据,未经思考分析的传闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 耳食耳朵吃饭。指没有确凿的根据,未经思考分析的传闻。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

以讹传讹