耳食之談

ěr shí zhī tán nhĩ thực chi đàm

Hán Việt: nhĩ thực chi đàm · Pinyin: ěr shí zhī tán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thực) + (chi) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有根據的傳聞。清.阮葵生《茶餘客話.董仲舒斷獄》:「此耳食之談,引經斷獄,當不如是。」也作「耳食之言」。

Eng

  • Cihui 耳食之談 rshízhītán n. unreliable hearsay