耳食之談

ěr shí zhī tán nhĩ thực chi đàm

Hán Việt: nhĩ thực chi đàm · Pinyin: ěr shí zhī tán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thực) + (chi) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳食:以耳吃食,指不加审察,轻信传闻。指听来的没有根据的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"耳食之论"。
  • Tân Hoa Tự Điển 耳食以耳吃食,指不加审察,轻信传闻。指听来的没有根据的话。

Eng

  • Cihui 耳食之談 rshízhītán n. unreliable hearsay