耳鬢相磨

ěr bìn xiāng mó nhĩ tấn tương ma

Hán Việt: nhĩ tấn tương ma · Pinyin: ěr bìn xiāng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (tấn) + (tương) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬓:鬓发;相:互相;磨:擦。耳与鬓发互相摩擦。形容相处亲密。