耶和華見證人

yē hé huá jiàn zhèng rén da hòa hoa kiến chứng nhân

Hán Việt: da hòa hoa kiến chứng nhân · Pinyin: yē hé huá jiàn zhèng rén

Tổng quan

Nhân Chứng Giê-hô-va

Cấu tạo: (da) + (hòa) + (hoa) + (kiến) + (chứng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhân Chứng Giê-hô-va

Eng

  • CC-CEDICT Jehovah's Witnesses
  • Cihui Jehovah's Witnesses