耶稣基督

yē sū jī dūda tô cơ đốc

Hán Việt: da tô cơ đốc · Pinyin: yē sū jī dū

Tổng quan

Chúa Giê-su Ki-tô

新华 · Tân Hoa Đại lục

基督,救世主的意思。耶穌基督即救世主耶穌。為拉丁語Jēsus Christus的音譯。

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 基 (cơ) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chúa Giêsu Kitô
  • Google Alex v6 Giê-su Ki-tô
  • Tần suất từ Chúa Giê-su Ki-tô; Giê-su
  • Biên soạn Jesus Christ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督,救世主的意思。耶穌基督即救世主耶穌。為拉丁語Jēsus Christus的音譯。

Eng

  • Cihui Jesus Christ
  • Tần suất từ n. Jesus Christ

Đức

  • Handedict Jesus Christus (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基督受难 · 基督教化 · 基督教徒 · 基督教派 · 基督教界 · 基督教的 · 基督新教 · 基督降生