耶穌基督
da tô cơ đốc
Hán Việt: da tô cơ đốc · Pinyin: yē sū jī dū
Tổng quan
Chúa Giê-su Ki-tô
Nghĩa
Việt
- Cihui Chúa Giê-su Ki-tô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基督,救世主的意思。耶穌基督即救世主耶穌。為拉丁語Jēsus Christus的音譯。
Eng
- CC-CEDICT Jesus Christ
- Cihui Jesus Christ