耶穌教徒 yē sū jiào tú · da tô giáo đồ Hán Việt: da tô giáo đồ · Pinyin: yē sū jiào tú Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Pinyinyē sū jiào túHán Việtda tô giáo đồCấu tạo耶 + 穌 + 教 + 徒 · da + tô + giáo + đồ nghĩa thành phần: da + tô + giáo + đồ