耶穌紀元

da tô kỉ nguyên

Hán Việt: da tô kỉ nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (da) + (tô) + (kỉ) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耶穌紀元 ēsū jìyuán n. Anno Domini (A.D.)