耶魯大學式 da lỗ đại học thức Hán Việt: da lỗ đại học thức Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 魯 (lỗ) + 大 (đại) + 學 (học) + 式 (thức)Hán Việtda lỗ đại học thứcCấu tạo耶 + 魯 + 大 + 學 + 式 · da + lỗ + đại + học + thức nghĩa thành phần: da + lỗ + đại + học + thức Nghĩa EngCihui 耶魯大學式 ēlǔdàxuéshì n. <lg.> Yale Romanization