耶魯拼音

Yélǔ pīnyīn da lỗ bính âm

Hán Việt: da lỗ bính âm · Pinyin: Yélǔ pīnyīn

Tổng quan

Cấu tạo: (da) + (lỗ) + (bính) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Yale