耽於聲色的 đam vu thanh sắc đích Hán Việt: đam vu thanh sắc đích Tổng quan xác thịt, nhục dục, trần tục Cấu tạo: 耽 (đam) + 於 (vu) + 聲 (thanh) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtđam vu thanh sắc đíchCấu tạo耽 + 於 + 聲 + 色 + 的 · đam + vu + thanh + sắc + đích nghĩa thành phần: đam + vu + thanh + sắc + đích Nghĩa ViệtCihui xác thịt, nhục dục, trần tục