耽溺

dān nì đam nịch

Hán Việt: đam nịch · Pinyin: dān nì

Tổng quan

đắm chìm vào | lún sâu vào

Cấu tạo: (đam) + (nịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắm chìm vào | lún sâu vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉溺入迷。《新唐書.卷一九四.卓行傳.元德秀傳》:「人情所耽溺、喜愛、可惡者,大夫無之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉湎;迷恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉湎;迷恋。

Eng

  • CC-CEDICT to indulge in|to wallow in
  • Cihui to indulge in; to wallow in

ja

  • JMdict indulgence (in alcohol, women, etc.)|debauchery|dissipation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沉溺 · 沉迷