耽美主義

đam mĩ chủ nghĩa

Hán Việt: đam mĩ chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (mĩ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耽美主義 ānměizhǔyì n. estheticism

ja

  • JMdict aestheticism