耽誤功夫 đam ngộ công phu Hán Việt: đam ngộ công phu Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 誤 (ngộ) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtđam ngộ công phuCấu tạo耽 + 誤 + 功 + 夫 · đam + ngộ + công + phu nghĩa thành phần: đam + ngộ + công + phu Nghĩa EngCihui 耽誤功夫 ānwù gōngfu v.o. take up precious time