耽驚受怕
đam kinh thụ phạ
Hán Việt: đam kinh thụ phạ · Pinyin: dān jīng shòu pà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擔心害怕。元.無名氏《村樂堂》第二折:「六斤也,我為你耽驚受怕,你休負了我心也。」也作「擔驚受怕」、「擔驚受恐」。
Hán Việt: đam kinh thụ phạ · Pinyin: dān jīng shòu pà