耿介之士
cảnh giới chi sĩ
Hán Việt: cảnh giới chi sĩ · Pinyin: gěng jiè zhī shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅貞剛正的人。《韓非子.五蠹》:「聚斂倍農,而致尊過耕戰之士,則耿介之士寡,而商賈之民多矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耿介:正直、不同于流俗。指正直的人。
Hán Việt: cảnh giới chi sĩ · Pinyin: gěng jiè zhī shì