聆音察理

líng yīn chá lǐ linh âm sát lí

Hán Việt: linh âm sát lí · Pinyin: líng yīn chá lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (âm) + (sát) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听到声音就能明察事理。指善于分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到声音就能明察事理。指善于分析研究。