聊以塞命 liáo yǐ sè mìng · liêu dĩ tắc mệnh Hán Việt: liêu dĩ tắc mệnh · Pinyin: liáo yǐ sè mìng Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 以 (dĩ) + 塞 (tắc) + 命 (mệnh)Pinyinliáo yǐ sè mìngHán Việtliêu dĩ tắc mệnhCấu tạo聊 + 以 + 塞 + 命 · liêu + dĩ + tắc + mệnh nghĩa thành phần: liêu + dĩ + tắc + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聊:姑且;塞命:搪塞责任。姑且应付一下,算是交代了责任。