聊以慰藉

liáo yǐ wèi jiè liêu dĩ úy tạ

Hán Việt: liêu dĩ úy tạ · Pinyin: liáo yǐ wèi jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (dĩ) + (úy) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聊:姑且;慰藉:安慰自己。姑且用来自我安慰。