聊以自娛 liáo yǐ zì yú · liêu dĩ tự ngu Hán Việt: liêu dĩ tự ngu · Pinyin: liáo yǐ zì yú Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 娛 (ngu)Pinyinliáo yǐ zì yúHán Việtliêu dĩ tự nguCấu tạo聊 + 以 + 自 + 娛 · liêu + dĩ + tự + ngu nghĩa thành phần: liêu + dĩ + tự + ngu