聊以自慰

liáo yǐ zì wèi liêu dĩ tự úy

Hán Việt: liêu dĩ tự úy · Pinyin: liáo yǐ zì wèi

Tổng quan

tìm chút an ủi (thành ngữ) | tìm sự nhẹ nhõm trong

Cấu tạo: (liêu) + (dĩ) + (tự) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm chút an ủi (thành ngữ) | tìm sự nhẹ nhõm trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姑且用來安慰自己。《隋書.卷五七.列傳.盧思道》:「余五十之年,忽焉已至。永言身事,慨然多緒,乃為之賦,聊以自慰云。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聊:姑且。姑且用来安慰自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 聊姑且。姑且用来安慰自己。

Eng

  • CC-CEDICT to find some consolation (idiom)|to find relief in
  • Cihui 聊以自慰 iáoyǐzìwèi v.p. (do sth.) just to console oneself