聊以自況 liáo yǐ zì kuàng · liêu dĩ tự huống Hán Việt: liêu dĩ tự huống · Pinyin: liáo yǐ zì kuàng Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 況 (huống)Pinyinliáo yǐ zì kuàngHán Việtliêu dĩ tự huốngCấu tạo聊 + 以 + 自 + 況 · liêu + dĩ + tự + huống nghĩa thành phần: liêu + dĩ + tự + huống