聊堪告慰 liêu kham cáo úy Hán Việt: liêu kham cáo úy Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 堪 (kham) + 告 (cáo) + 慰 (úy)Hán Việtliêu kham cáo úyCấu tạo聊 + 堪 + 告 + 慰 · liêu + kham + cáo + úy nghĩa thành phần: liêu + kham + cáo + úy Nghĩa EngCihui 聊堪告慰 iáokāngàowèi f.e. This may be a comfort for you to know.