聊備一格

liáo bèi yī gé liêu bị nhất cách

Hán Việt: liêu bị nhất cách · Pinyin: liáo bèi yī gé

Tổng quan

dùng như giải pháp tạm thời | làm chiếu lệ | tượng trưng | danh nghĩa

Cấu tạo: (liêu) + (bị) + (nhất) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng như giải pháp tạm thời | làm chiếu lệ | tượng trưng | danh nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姑且备为一种风格或格式。
  • Tân Hoa Tự Điển 姑且当作一种规格,表示暂且用来充数。

Eng

  • CC-CEDICT to use as a stopgap; to make a perfunctory gesture; token; nominal
  • Cihui 聊備一格 iáobèiyīgé f.e. <wr.> may serve as a specimen