聊備爾耳 liêu bị nhĩ nhĩ Hán Việt: liêu bị nhĩ nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 備 (bị) + 爾 (nhĩ) + 耳 (nhĩ)Hán Việtliêu bị nhĩ nhĩCấu tạo聊 + 備 + 爾 + 耳 · liêu + bị + nhĩ + nhĩ nghĩa thành phần: liêu + bị + nhĩ + nhĩ Nghĩa EngCihui 聊備爾耳 iáobèi'ěr'ěr f.e. <wr.> just as a matter of form; just from a sense of good form