聊天般

liáo tiān bānliêu thiên bàn

Hán Việt: liêu thiên bàn · Pinyin: liáo tiān bān

Tổng quan

Cấu tạo: 聊 (liêu) + 天 (thiên) + 般 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay chuyện

Đức

  • Handedict gesprächig

Từ liên quan

Gần nghĩa

聊天儿 · 聊天室 · 聊天 · 聊天的 · 聊天机械人