聊天

liáo tiān liêu thiên

Hán Việt: liêu thiên · Pinyin: liáo tiān

Tổng quan

trò chuyện | tán gẫu

Cấu tạo: (liêu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chuyện | tán gẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒談。如:「晚飯後,我們全家人常聚在客廳聊天,分享生活趣事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈天﹐闲谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈天﹐闲谈。

Eng

  • CC-CEDICT to chat; to gossip
  • Cihui to chat; to gossip

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谈天 · 闲聊 · 閒谈