聊天

liáo tiānliêu thiên

Hán Việt: liêu thiên · Pinyin: liáo tiān

Tổng quan

trò chuyện; tán gẫu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谈天﹐闲谈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

閒談。如:「晚飯後,我們全家人常聚在客廳聊天,分享生活趣事。」

Cấu tạo: 聊 (liêu) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tán gẫu
  • VietPhrases nói chuyện phiếm
  • Biên soạn 聊天 liáotiān v.o. <coll.> chat; gossip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒談。如:「晚飯後,我們全家人常聚在客廳聊天,分享生活趣事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈天﹐闲谈。

Eng

  • Cihui to chat; to gossip

Đức

  • Handedict chatten (in Internet) (V, EDV)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谈天 · 闲聊 · 閒谈