聊盡人事 liáo jìn rén shì · liêu tận nhân sự Hán Việt: liêu tận nhân sự · Pinyin: liáo jìn rén shì Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 盡 (tận) + 人 (nhân) + 事 (sự)Pinyinliáo jìn rén shìHán Việtliêu tận nhân sựCấu tạo聊 + 盡 + 人 + 事 · liêu + tận + nhân + sự nghĩa thành phần: liêu + tận + nhân + sự Nghĩa EngCihui 聊盡人事 iáojìnrénshì f.e. do the minimum required