聊应故事 liáo yìng gù shì · liêu ứng cố sự Hán Việt: liêu ứng cố sự · Pinyin: liáo yìng gù shì Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 应 (ứng) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinliáo yìng gù shìHán Việtliêu ứng cố sựCấu tạo聊 + 应 + 故 + 事 · liêu + ứng + cố + sự nghĩa thành phần: liêu + ứng + cố + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「虛應故事」。見「虛應故事」條。