聊晒犊裈 liêu sái độc côn Hán Việt: liêu sái độc côn Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 晒 (sái) + 犊 (độc) + 裈 (côn)Hán Việtliêu sái độc cônCấu tạo聊 + 晒 + 犊 + 裈 · liêu + sái + độc + côn nghĩa thành phần: liêu + sái + độc + côn