聊表微忱 liêu biểu vi thầm Hán Việt: liêu biểu vi thầm Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 表 (biểu) + 微 (vi) + 忱 (thầm)Hán Việtliêu biểu vi thầmCấu tạo聊 + 表 + 微 + 忱 · liêu + biểu + vi + thầm nghĩa thành phần: liêu + biểu + vi + thầm Nghĩa EngCihui 聊表微忱 iáobiǎowēichén f.e. just to show a little of my feeling