聊表謝意 liêu biểu tạ ý Hán Việt: liêu biểu tạ ý Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 表 (biểu) + 謝 (tạ) + 意 (ý)Hán Việtliêu biểu tạ ýCấu tạo聊 + 表 + 謝 + 意 · liêu + biểu + tạ + ý nghĩa thành phần: liêu + biểu + tạ + ý Nghĩa EngCihui 聊表謝意 iáobiǎoxièyì f.e. just to show gratitude