聊齋俚曲 liáo zhāi lǐ qǔ · liêu trai lí khúc Hán Việt: liêu trai lí khúc · Pinyin: liáo zhāi lǐ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 齋 (trai) + 俚 (lí) + 曲 (khúc)Pinyinliáo zhāi lǐ qǔHán Việtliêu trai lí khúcCấu tạo聊 + 齋 + 俚 + 曲 · liêu + trai + lí + khúc nghĩa thành phần: liêu + trai + lí + khúc