聾啞狀態 lung ách trạng thái Hán Việt: lung ách trạng thái Tổng quan tật vừa câm vừa điếc Cấu tạo: 聾 (lung) + 啞 (ách) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtlung ách trạng tháiCấu tạo聾 + 啞 + 狀 + 態 · lung + ách + trạng + thái nghĩa thành phần: lung + ách + trạng + thái Nghĩa ViệtCihui tật vừa câm vừa điếc