聾子放炮

lung tử phóng pháo

Hán Việt: lung tử phóng pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (tử) + (phóng) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聾子放炮 óngzifàngpào id. <coll.> like a bolt out of the blue