聾者之歌

lóng zhě zhī gē lung giả chi ca

Hán Việt: lung giả chi ca · Pinyin: lóng zhě zhī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (giả) + (chi) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聋者学人唱歌,却听不到歌声,无以自乐。形容模仿别人的行为,实际上並不了解其中真义。
  • Tân Hoa Tự Điển 聋者学人唱歌,却听不到歌声,无以自乐。形容模仿别人的行为,实际上乲不了解其中真义。