职业上地 chức nghiệp thượng địa Hán Việt: chức nghiệp thượng địa Tổng quan trạng từ, xem vocational Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việtchức nghiệp thượng địaTừ loạitrạngCấu tạo職 + 業 + 上 + 地 · chức + nghiệp + thượng + địa nghĩa thành phần: chức + nghiệp + thượng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hướng nghiệp Từ liên quan Gần nghĩa职业中学 · 职业拳击 · 职业教育 · 职业歌女 · 职业特性 · 职业素质 · 职业高中 · 职业介绍所