職業婦女
chức nghiệp phụ nữ
Hán Việt: chức nghiệp phụ nữ · Pinyin: zhí yè fù nǚ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在職場工作的女性。如:「現今社會中,有許多職業婦女家庭工作兩頭忙。」
Eng
- Cihui 職業婦女 híyè fùnǚ n. career women; working girls
Hán Việt: chức nghiệp phụ nữ · Pinyin: zhí yè fù nǚ