職業安全 zhí yè ān quán · chức nghiệp an toàn Hán Việt: chức nghiệp an toàn · Pinyin: zhí yè ān quán Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinzhí yè ān quánHán Việtchức nghiệp an toànCấu tạo職 + 業 + 安 + 全 · chức + nghiệp + an + toàn nghĩa thành phần: chức + nghiệp + an + toàn