職業歌女 chức nghiệp ca nữ Hán Việt: chức nghiệp ca nữ Tổng quan nữ ca sĩ chuyên nghiệp Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 歌 (ca) + 女 (nữ)Hán Việtchức nghiệp ca nữCấu tạo職 + 業 + 歌 + 女 · chức + nghiệp + ca + nữ nghĩa thành phần: chức + nghiệp + ca + nữ Nghĩa ViệtCihui nữ ca sĩ chuyên nghiệp