职业歌女 chức nghiệp ca nữ Hán Việt: chức nghiệp ca nữ Tổng quan nữ ca sĩ chuyên nghiệp Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 歌 (ca) + 女 (nữ)Hán Việtchức nghiệp ca nữTừ loạidanhCấu tạo職 + 業 + 歌 + 女 · chức + nghiệp + ca + nữ nghĩa thành phần: chức + nghiệp + ca + nữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ca sĩ chuyên nghiệp Từ liên quan Gần nghĩa职业上地 · 职业中学 · 职业拳击 · 职业教育 · 职业特性 · 职业素质 · 职业高中 · 职业介绍所