職業演員 zhí yè yǎn yuán · chức nghiệp diễn viên Hán Việt: chức nghiệp diễn viên · Pinyin: zhí yè yǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 演 (diễn) + 員 (viên)Pinyinzhí yè yǎn yuánHán Việtchức nghiệp diễn viênCấu tạo職 + 業 + 演 + 員 · chức + nghiệp + diễn + viên nghĩa thành phần: chức + nghiệp + diễn + viên