职业特性

chức nghiệp đặc tính

Hán Việt: chức nghiệp đặc tính

Tổng quan

tính cách nhà nghề, sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 特 (đặc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chuyên nghiệp
  • Tần suất từ tính cách nhà nghề, sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
  • Biên soạn 職業特性 híyè tèxìng n. professionalism

Eng

  • Cihui 職業特性 híyè tèxìng n. professionalism
  • Tần suất từ 職業特性 híyè tèxìng n. professionalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业上地 · 职业中学 · 职业拳击 · 职业教育 · 职业歌女 · 职业素质 · 职业高中 · 特性的