職業生涯 zhí yè shēng yá · chức nghiệp sanh nhai Hán Việt: chức nghiệp sanh nhai · Pinyin: zhí yè shēng yá Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)Pinyinzhí yè shēng yáHán Việtchức nghiệp sanh nhaiCấu tạo職 + 業 + 生 + 涯 · chức + nghiệp + sanh + nhai nghĩa thành phần: chức + nghiệp + sanh + nhai